giữ trẻ

giữ trẻ

Chị ấy nhờ hàng xóm giữ trẻ hộ vào buổi tối.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Chăm sóc, trông nom trẻ em (thường trẻ nhỏ) trong một khoảng thời gian: Hành động của một người (thường không phải cha mẹ ruột) trách nhiệm bảo vệ, chăm sóc theo dõi đứa trẻ khi cha mẹ chúng vắng mặt.
    • Làm công việc chuyên nghiệp chăm sóc trẻ em: Chỉ một nghề nghiệp hoặc công việc được trả công để trông nom trẻ.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Chị ấy nhờ hàng xóm giữ trẻ hộ vào buổi tối.
    • vợ chồng tôi đều đi làm, nên phải thuê người đến nhà giữ trẻ.
    • giáo mầm non nhiệm vụ giữ trẻ dạy dỗ các cháu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm nghề giữ trẻ": chỉ việc hành nghề chăm sóc trẻ em như một công việc chính để kiếm sống.

    • Sau khi nghỉ hưu, ấy làm nghề giữ trẻ tại nhà.
  • "Dịch vụ giữ trẻ": chỉ một dịch vụ tổ chức, chuyên cung cấp việc trông nom trẻ em.

    • Công ty này dịch vụ giữ trẻ cho nhân viên rất tiện lợi.
Biến thể từ gần giống
  • Trông trẻ: Có nghĩa tương tự "giữ trẻ", nhấn mạnh vào việc để mắt, canh chừng đứa trẻ.

    • Bạn có thể trông trẻ giúp tôi một lát được không?
  • Chăm trẻ: Nhấn mạnh hơn đến khía cạnh chăm sóc, nuôi dưỡng hơn chỉ canh giữ.

    • ấy rất khéo léo kiên nhẫn trong việc chăm trẻ.
  • Bảo mẫu (danh từ): Người làm nghề giữ trẻ, chăm sóc trẻ nhỏ (thường tại nhà riêng).

  • nuôi dạy trẻ (danh từ): Cách gọi trang trọng hơn cho người làm công việc giữ dạy trẻ tại các cơ sở mầm non.
Từ đồng nghĩa
  • Trông nom trẻ em: Cụm từ mang tính trang trọng hơn, diễn đạt cùng ý nghĩa.
  • Chăm sóc trẻ: Nhấn mạnh đến sự quan tâm, săn sóc tỉ mỉ.
Các cụm từ liên quan
  • Giữ trẻ tại gia: Chỉ việc giữ trẻ ngay tại nhà của người giữ hoặc nhà của trẻ, phân biệt với giữnhà trẻ, trung tâm.

    • Nhiều phụ huynh thích hình thức giữ trẻ tại gia sự linh hoạt.
  • Giữ trẻ ngoài giờ: Chỉ việc trông trẻ vào các khung giờ ngoài giờ hành chính, như buổi tối hoặc cuối tuần.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "giữ trẻ")